TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bệnh than tiếng Đức là gì?

"bệnh than" trong tiếng Đức là der Milzbrand (danh từ).

der Milzbrand Danh từ · giống đực

/ˈmɪlt͡sbʁant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh than.

Xem đầy đủ từ "Milzbrand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh than tiếng Đức là gì?

"bệnh than" trong tiếng Đức là der Milzbrand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.