TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Milzbrand

danh từ giống đực
/ˈmɪlt͡sbʁant/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Milzbrandes

der Milzbrand nghĩa là bệnh than.

Nghĩa của Milzbrand

Danh từ · giống đực

  1. Bệnh than.

Biến cách của Milzbrand (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Milzbrand
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Milzbrandes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Milzbrand
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Milzbrand

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthrax

Câu hỏi thường gặp

Milzbrand nghĩa là gì?

Milzbrand (danh từ) nghĩa là bệnh than.

Milzbrand là der, die hay das?

Milzbrand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Milzbrand).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.