Bị động tiếng Đức là gì?
"bị động" trong tiếng Đức là passiv (tính từ), passivisch (tính từ).
passiv Tính từ
/ˈpasiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị động.
passivisch Tính từ
/paˈsiːvɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị động.
Xem đầy đủ từ "passivisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bị động tiếng Đức là gì?
"bị động" trong tiếng Đức là passiv (tính từ), passivisch (tính từ).