TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bọ cánh cứng tiếng Đức là gì?

"bọ cánh cứng" trong tiếng Đức là der Käfer (danh từ).

der Käfer Danh từ · giống đực

/ˈkɛː.fɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọ cánh cứng.

Xem đầy đủ từ "Käfer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bọ cánh cứng tiếng Đức là gì?

"bọ cánh cứng" trong tiếng Đức là der Käfer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.