TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Käfer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɛː.fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Käfers

der Käfer nghĩa là bọ cánh cứng.

Nghĩa của Käfer

Danh từ · giống đực

  1. Bọ cánh cứng.

Biến cách của Käfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Käferdie Käfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Käfersder Käfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Käferden Käfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Käferdie Käfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Käfer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beetle; young girl, wench; Beetle (Volkswagen Type 1)

Câu hỏi thường gặp

Käfer nghĩa là gì?

Käfer (danh từ) nghĩa là bọ cánh cứng.

Käfer là der, die hay das?

Käfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Käfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.