der Maikäfer
danh từ giống đực
/ˈmaɪ̯ˌkɛːfɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Maikäfers
der Maikäfer nghĩa là con bọ da.
Nghĩa của Maikäfer
Danh từ · giống đực
- Con bọ da.
Biến cách của Maikäfer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Maikäfer | die Maikäfer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maikäfers | der Maikäfer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maikäfer | den Maikäfern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Maikäfer | die Maikäfer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cockchafer, May bug (large European beetle from the genus Melolontha)
Câu hỏi thường gặp
Maikäfer nghĩa là gì?
Maikäfer (danh từ) nghĩa là con bọ da.
Maikäfer là der, die hay das?
Maikäfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maikäfer).