TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kutsche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkʊtʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kutschen · sinh cách: der Kutsche

die Kutsche nghĩa là xe ngựa, xe tải.

Nghĩa của Kutsche

Danh từ · giống cái

  1. Xe ngựa, xe tải.

Biến cách của Kutsche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kutschedie Kutschen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kutscheder Kutschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kutscheden Kutschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kutschedie Kutschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kutsche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carriage, coach (a wagon, usually upholstered, pulled by horses); a large automobile, especially an old-fashioned one; cold frame

Câu hỏi thường gặp

Kutsche nghĩa là gì?

Kutsche (danh từ) nghĩa là xe ngựa, xe tải.

Kutsche là der, die hay das?

Kutsche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kutsche); số nhiều: die Kutschen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.