die Kutsche
số nhiều: die Kutschen · sinh cách: der Kutsche
die Kutsche nghĩa là xe ngựa, xe tải.
Nghĩa của Kutsche
Danh từ · giống cái
- Xe ngựa, xe tải.
Biến cách của Kutsche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kutsche | die Kutschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kutsche | der Kutschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kutsche | den Kutschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kutsche | die Kutschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kutsche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carriage, coach (a wagon, usually upholstered, pulled by horses); a large automobile, especially an old-fashioned one; cold frame
Câu hỏi thường gặp
Kutsche nghĩa là gì?
Kutsche (danh từ) nghĩa là xe ngựa, xe tải.
Kutsche là der, die hay das?
Kutsche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kutsche); số nhiều: die Kutschen.