der Käfig
số nhiều: die Käfige · sinh cách: des Käfiges
der Käfig nghĩa là lồng, cái lồng, chuồng.
Nghĩa của Käfig
Danh từ · giống đực
- Lồng, cái lồng, chuồng, cái chuồng.
Biến cách của Käfig (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Käfig | die Käfige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Käfiges | der Käfige |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Käfig | den Käfigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Käfig | die Käfige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cage
Câu hỏi thường gặp
Käfig nghĩa là gì?
Käfig (danh từ) nghĩa là lồng, cái lồng, chuồng.
Käfig là der, die hay das?
Käfig là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Käfig); số nhiều: die Käfige.