TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Käfig

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɛːfɪç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Käfige · sinh cách: des Käfiges

der Käfig nghĩa là lồng, cái lồng, chuồng.

Nghĩa của Käfig

Danh từ · giống đực

  1. Lồng, cái lồng, chuồng, cái chuồng.

Biến cách của Käfig (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Käfigdie Käfige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Käfigesder Käfige
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Käfigden Käfigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Käfigdie Käfige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cage

Câu hỏi thường gặp

Käfig nghĩa là gì?

Käfig (danh từ) nghĩa là lồng, cái lồng, chuồng.

Käfig là der, die hay das?

Käfig là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Käfig); số nhiều: die Käfige.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.