TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Käferschnecke

danh từ giống cái
/ˈkɛːfɐˌʃnɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Käferschnecken · sinh cách: der Käferschnecke

die Käferschnecke nghĩa là ốc song kinh.

Nghĩa của Käferschnecke

Danh từ · giống cái

  1. Ốc song kinh.

Biến cách của Käferschnecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Käferschneckedie Käferschnecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Käferschneckeder Käferschnecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Käferschneckeden Käferschnecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Käferschneckedie Käferschnecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiton (mollusc of the class Polyplacophora)

Câu hỏi thường gặp

Käferschnecke nghĩa là gì?

Käferschnecke (danh từ) nghĩa là ốc song kinh.

Käferschnecke là der, die hay das?

Käferschnecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Käferschnecke); số nhiều: die Käferschnecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.