TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bọt biển tiếng Đức là gì?

"bọt biển" trong tiếng Đức là der Schwamm (danh từ).

der Schwamm Danh từ · giống đực

/ʃvam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọt biển.

Xem đầy đủ từ "Schwamm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bọt biển tiếng Đức là gì?

"bọt biển" trong tiếng Đức là der Schwamm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.