der Schwamm
số nhiều: die Schwämme · sinh cách: des Schwammes
der Schwamm nghĩa là bọt biển, nấm.
Cũng là một dạng biến đổi của schwimmen — Bơi, tắm.
Nghĩa của Schwamm
Danh từ · giống đực
- Bọt biển.
- Từ cổ, Phương ngữ Nấm.
Biến cách của Schwamm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schwamm | die Schwämme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwammes | der Schwämme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwamm | den Schwämmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schwamm | die Schwämme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schwamm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponge; fungus, mushroom, toadstool; morbid growth; dry rot
Câu hỏi thường gặp
Schwamm nghĩa là gì?
Schwamm (danh từ) nghĩa là bọt biển, nấm.
Schwamm là der, die hay das?
Schwamm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwamm); số nhiều: die Schwämme.