das Schwammerl
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schwammerls
das Schwammerl nghĩa là nấm.
Nghĩa của Schwammerl
Danh từ · giống trung
- Áo Nấm.
Biến cách của Schwammerl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schwammerl | die Schwammerl |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schwammerls | der Schwammerl |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schwammerl | den Schwammerln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schwammerl | die Schwammerl |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mushroom; fool
Câu hỏi thường gặp
Schwammerl nghĩa là gì?
Schwammerl (danh từ) nghĩa là nấm.
Schwammerl là der, die hay das?
Schwammerl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schwammerl).