Bỏ chạy tiếng Đức là gì?
"bỏ chạy" trong tiếng Đức là fliehen (động từ), flüchten (động từ).
fliehen Động từ
/ˈfliː.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Xem đầy đủ từ "fliehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
flüchten Động từ
/ˈflʏç.tən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Xem đầy đủ từ "flüchten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bỏ chạy tiếng Đức là gì?
"bỏ chạy" trong tiếng Đức là fliehen (động từ), flüchten (động từ).