TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bốn mươi tiếng Đức là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Đức là vierzig (số từ).

vierzig Số từ

/ˈfɪʁt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn mươi.

  • „Ich möchte bitte zahlen.“ – „Gut, zwei Bier und ein Tee, das macht sechs Euro vierzig.“ "Cho tôi thanh toán." "OK, hai bia và một trà là sáu đô và bốn mươi cent."

Xem đầy đủ từ "vierzig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bốn mươi tiếng Đức là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Đức là vierzig (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.