TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bốt tiếng Đức là gì?

"bốt" trong tiếng Đức là die Bude (danh từ).

die Bude Danh từ · giống cái

/ˈbuːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốt, buồng.

Xem đầy đủ từ "Bude": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bốt tiếng Đức là gì?

"bốt" trong tiếng Đức là die Bude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.