Bổ củi tiếng Đức là gì?
"bổ củi" trong tiếng Đức là der Schnellkäfer (danh từ).
der Schnellkäfer Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bổ củi.
Xem đầy đủ từ "Schnellkäfer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bổ củi tiếng Đức là gì?
"bổ củi" trong tiếng Đức là der Schnellkäfer (danh từ).