TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bỗng tiếng Đức là gì?

"bỗng" trong tiếng Đức là plötzlich (phó từ).

plötzlich Phó từ

/ˈplœt͡slɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.

Xem đầy đủ từ "plötzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bỗng tiếng Đức là gì?

"bỗng" trong tiếng Đức là plötzlich (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.