TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

plötzlich

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈplœt͡slɪç/ giọng máy của trình duyệt

plötzlich nghĩa là thình lình, đột ngột.

Nghĩa của plötzlich

Tính từ

  1. Thình lình, đột ngột.

Phó từ

  1. Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plötzlich

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với plötzlich

  • Die Temperatur ist plötzlich gefallen. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478442
  • Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #627020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly, abruptly
  • Tính từ sudden, abrupt, brusque

Câu hỏi thường gặp

plötzlich nghĩa là gì?

plötzlich (tính từ, phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.