der Po
số nhiều: die Pos · sinh cách: des Pos
der Po nghĩa là đít, mông đít, mông.
Nghĩa của Po
Danh từ · giống đực
- Đít, mông đít.
- Mông.
Biến cách của Po (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Po | die Pos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pos | der Pos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Po | den Pos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Po | die Pos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Po
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buttocks
Câu hỏi thường gặp
Po nghĩa là gì?
Po (danh từ) nghĩa là đít, mông đít, mông.
Po là der, die hay das?
Po là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Po); số nhiều: die Pos.