TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Po

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/poː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pos · sinh cách: des Pos

der Po nghĩa là đít, mông đít, mông.

Nghĩa của Po

Danh từ · giống đực

  1. Đít, mông đít.
  2. Mông.

Biến cách của Po (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Podie Pos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Posder Pos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Poden Pos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Podie Pos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Po

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buttocks

Câu hỏi thường gặp

Po nghĩa là gì?

Po (danh từ) nghĩa là đít, mông đít, mông.

Po là der, die hay das?

Po là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Po); số nhiều: die Pos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.