der Hintern
sinh cách: des Hinterns
der Hintern nghĩa là mông, đít.
Cũng là một dạng biến đổi của hinter — Sau.
Nghĩa của Hintern
Danh từ · giống đực
- Mông, đít (khẩu ngữ) (biên soạn)
Biến cách của Hintern (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hintern | die Hintern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hinterns | der Hintern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hintern | den Hintern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hintern | die Hintern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hintern
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The backside, bottom, butt, behind, hinder
Câu hỏi thường gặp
Hintern nghĩa là gì?
Hintern (danh từ) nghĩa là mông, đít.
Hintern là der, die hay das?
Hintern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hintern).