TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hintern

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɪntɐn] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hinterns

der Hintern nghĩa là mông, đít.

Cũng là một dạng biến đổi của hinter — Sau.

Nghĩa của Hintern

Danh từ · giống đực

  1. Mông, đít (khẩu ngữ) (biên soạn)

Biến cách của Hintern (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hinterndie Hintern
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hinternsder Hintern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hinternden Hintern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hinterndie Hintern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hintern

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The backside, bottom, butt, behind, hinder

Câu hỏi thường gặp

Hintern nghĩa là gì?

Hintern (danh từ) nghĩa là mông, đít.

Hintern là der, die hay das?

Hintern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hintern).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.