TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gesäß

danh từ giống trung
/ɡəˈzɛːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesäße · sinh cách: des Gesäßes

das Gesäß nghĩa là mông, đít.

Nghĩa của Gesäß

Danh từ · giống trung

  1. Trang trọng Mông, đít.

Biến cách của Gesäß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gesäßdie Gesäße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesäßesder Gesäße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesäßden Gesäßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gesäßdie Gesäße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gesäß

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backside, buttocks

Câu hỏi thường gặp

Gesäß nghĩa là gì?

Gesäß (danh từ) nghĩa là mông, đít.

Gesäß là der, die hay das?

Gesäß là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gesäß); số nhiều: die Gesäße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.