TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bộ chế hoà khí tiếng Đức là gì?

"bộ chế hoà khí" trong tiếng Đức là der Vergaser (danh từ).

der Vergaser Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ chế hoà khí.

Xem đầy đủ từ "Vergaser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bộ chế hoà khí tiếng Đức là gì?

"bộ chế hoà khí" trong tiếng Đức là der Vergaser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.