TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bộ luật dân sự tiếng Đức là gì?

"bộ luật dân sự" trong tiếng Đức là Bürgerliches Gesetzbuch (danh từ riêng), Zivilgesetzbuch (danh từ riêng).

Bürgerliches Gesetzbuch Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ luật dân sự.

Xem đầy đủ từ "Bürgerliches Gesetzbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Zivilgesetzbuch Danh từ riêng

[t͡siˈviːlɡəˌzɛt͡sbuːx] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ luật dân sự.

Xem đầy đủ từ "Zivilgesetzbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bộ luật dân sự tiếng Đức là gì?

"bộ luật dân sự" trong tiếng Đức là Bürgerliches Gesetzbuch (danh từ riêng), Zivilgesetzbuch (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.