TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bürgerliches Gesetzbuch

giọng máy của trình duyệt

Bürgerliches Gesetzbuch nghĩa là bộ luật dân sự.

Nghĩa của Bürgerliches Gesetzbuch

Danh từ riêng

  1. Bộ luật dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng civil code (especially the German civil code)

Câu hỏi thường gặp

Bürgerliches Gesetzbuch nghĩa là gì?

Bürgerliches Gesetzbuch (danh từ riêng) nghĩa là bộ luật dân sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.