Bội phản tiếng Đức là gì?
"bội phản" trong tiếng Đức là verraten (động từ).
verraten Động từ
[fɛɐ̯ˈʁaːtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bội phản, phản bội.
Xem đầy đủ từ "verraten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Bội phản tiếng Đức là gì?
"bội phản" trong tiếng Đức là verraten (động từ).