TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bột giặt tiếng Đức là gì?

"bột giặt" trong tiếng Đức là das Waschpulver (danh từ).

das Waschpulver Danh từ · giống trung

[ˈvaʃˌpʊlvɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột giặt, xà bông.

Xem đầy đủ từ "Waschpulver": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bột giặt tiếng Đức là gì?

"bột giặt" trong tiếng Đức là das Waschpulver (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.