TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Waschpulver

danh từ giống trung
[ˈvaʃˌpʊlvɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Waschpulvers

das Waschpulver nghĩa là bột giặt, xà bông.

Nghĩa của Waschpulver

Danh từ · giống trung

  1. Bột giặt, xà bông.

Biến cách của Waschpulver (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Waschpulverdie Waschpulver
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Waschpulversder Waschpulver
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Waschpulverden Waschpulvern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Waschpulverdie Waschpulver

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washing powder

Câu hỏi thường gặp

Waschpulver nghĩa là gì?

Waschpulver (danh từ) nghĩa là bột giặt, xà bông.

Waschpulver là der, die hay das?

Waschpulver là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Waschpulver).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.