TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bột nhào tiếng Đức là gì?

"bột nhào" trong tiếng Đức là der Teig (danh từ).

der Teig Danh từ · giống đực

/taɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.

  • Knete den Teig. Nhào bột nhào đi.

Xem đầy đủ từ "Teig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bột nhào tiếng Đức là gì?

"bột nhào" trong tiếng Đức là der Teig (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.