TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bụi bặm tiếng Đức là gì?

"bụi bặm" trong tiếng Đức là staubig (tính từ).

staubig Tính từ

/ˈʃtaʊ̯bɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụi bặm.

Xem đầy đủ từ "staubig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bụi bặm tiếng Đức là gì?

"bụi bặm" trong tiếng Đức là staubig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.