TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

staubig

/ˈʃtaʊ̯bɪç/ giọng máy của trình duyệt

staubig nghĩa là bụi bặm.

Nghĩa của staubig

Tính từ

  1. Bụi bặm.

So sánh của staubig

So sánh hơnstaubiger
So sánh nhấtam staubigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dusty (covered with dust)

Câu hỏi thường gặp

staubig nghĩa là gì?

staubig (tính từ) nghĩa là bụi bặm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.