TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Staubsauger

danh từ giống đực
/ˈʃtaʊ̯pˌzaʊ̯ɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Staubsaugers

der Staubsauger nghĩa là máy hút bụi.

Nghĩa của Staubsauger

Danh từ · giống đực

  1. Máy hút bụi.

Biến cách của Staubsauger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Staubsaugerdie Staubsauger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Staubsaugersder Staubsauger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Staubsaugerden Staubsaugern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Staubsaugerdie Staubsauger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacuum cleaner, hoover

Câu hỏi thường gặp

Staubsauger nghĩa là gì?

Staubsauger (danh từ) nghĩa là máy hút bụi.

Staubsauger là der, die hay das?

Staubsauger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Staubsauger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.