TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Staub

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃtaʊ̯p/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stäube · sinh cách: des Staubes

der Staub nghĩa là bụi.

Nghĩa của Staub

Danh từ · giống đực

  1. Bụi.

Biến cách của Staub (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Staubdie Stäube
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Staubesder Stäube
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Staubden Stäuben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Staubdie Stäube

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Staub

  • Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt. Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sétTatoeba #535970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dust

Câu hỏi thường gặp

Staub nghĩa là gì?

Staub (danh từ) nghĩa là bụi.

Staub là der, die hay das?

Staub là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Staub); số nhiều: die Stäube.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.