TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Status

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtaːtʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Status

der Status nghĩa là trạng thái.

Nghĩa của Status

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái.

Biến cách của Status (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Statusdie Status
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Statusder Status
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Statusden Status
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Statusdie Status

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ status (standing); status (notification in social networking); state (situation)

Câu hỏi thường gặp

Status nghĩa là gì?

Status (danh từ) nghĩa là trạng thái.

Status là der, die hay das?

Status là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Status).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.