der Status
/ˈʃtaːtʊs/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Status
der Status nghĩa là trạng thái.
Nghĩa của Status
Danh từ · giống đực
- Trạng thái.
Biến cách của Status (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Status | die Status |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Status | der Status |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Status | den Status |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Status | die Status |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ status (standing); status (notification in social networking); state (situation)
Câu hỏi thường gặp
Status nghĩa là gì?
Status (danh từ) nghĩa là trạng thái.
Status là der, die hay das?
Status là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Status).