TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ba lần tiếng Đức là gì?

"ba lần" trong tiếng Đức là dreifach (tính từ).

dreifach Tính từ

/ˈdʁaɪ̯ˌfaχ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba lần.

  • Ihr Preis stieg um das Dreifache. Giá của nó đã tăng gấp ba lần.

Xem đầy đủ từ "dreifach": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ba lần tiếng Đức là gì?

"ba lần" trong tiếng Đức là dreifach (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.