Ba lần tiếng Đức là gì?
"ba lần" trong tiếng Đức là dreifach (tính từ).
dreifach Tính từ
/ˈdʁaɪ̯ˌfaχ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba lần.
- Ihr Preis stieg um das Dreifache. Giá của nó đã tăng gấp ba lần.
Xem đầy đủ từ "dreifach": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ba lần tiếng Đức là gì?
"ba lần" trong tiếng Đức là dreifach (tính từ).