TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao báp tiếng Đức là gì?

"bao báp" trong tiếng Đức là der Affenbrotbaum (danh từ).

der Affenbrotbaum Danh từ · giống đực

/ˈafn̩bʁoːtˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao báp.

Xem đầy đủ từ "Affenbrotbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bao báp tiếng Đức là gì?

"bao báp" trong tiếng Đức là der Affenbrotbaum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.