TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao tử tiếng Đức là gì?

"bao tử" trong tiếng Đức là der Magen (danh từ).

der Magen Danh từ · giống đực

/ˈmaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạ dày, bao tử.

Xem đầy đủ từ "Magen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bao tử tiếng Đức là gì?

"bao tử" trong tiếng Đức là der Magen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.