TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bao tay tiếng Đức là gì?

"bao tay" trong tiếng Đức là der Handschuh (danh từ).

der Handschuh Danh từ · giống đực

/ˈhantʃuː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Găng tay, bao tay.

Xem đầy đủ từ "Handschuh": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bao tay tiếng Đức là gì?

"bao tay" trong tiếng Đức là der Handschuh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.