TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biến mất tiếng Đức là gì?

"biến mất" trong tiếng Đức là verschwinden (động từ), entschwinden (động từ).

verschwinden Động từ

/fɛɐ̯ˈʃvɪndn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

  • Tom ist verschwunden. Tom đã biến mất.
  • Das Geld verschwand. Tiền đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "verschwinden": der/die/das, biến cách, cách chia →

entschwinden Động từ

/ɛntˈʃvɪndn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

Xem đầy đủ từ "entschwinden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến mất tiếng Đức là gì?

"biến mất" trong tiếng Đức là verschwinden (động từ), entschwinden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.