TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biến thể tiếng Đức là gì?

"biến thể" trong tiếng Đức là die Variante (danh từ).

die Variante Danh từ · giống cái

/vaˈʁi̯antə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương án, biến thể.

Xem đầy đủ từ "Variante": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biến thể tiếng Đức là gì?

"biến thể" trong tiếng Đức là die Variante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.