die Variante
số nhiều: die Varianten · sinh cách: der Variante
die Variante nghĩa là phương án, biến thể, biến.
Nghĩa của Variante
Danh từ · giống cái
- Phương án, biến thể.
- Biến.
Biến cách của Variante (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Variante | die Varianten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Variante | der Varianten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Variante | den Varianten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Variante | die Varianten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variant; variation
Câu hỏi thường gặp
Variante nghĩa là gì?
Variante (danh từ) nghĩa là phương án, biến thể, biến.
Variante là der, die hay das?
Variante là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Variante); số nhiều: die Varianten.