Biển đông tiếng Đức là gì?
"biển đông" trong tiếng Đức là Südchinesisches Meer (danh từ riêng).
Südchinesisches Meer Danh từ riêng
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển đông.
Xem đầy đủ từ "Südchinesisches Meer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Biển đông tiếng Đức là gì?
"biển đông" trong tiếng Đức là Südchinesisches Meer (danh từ riêng).