TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biển báo giao thông tiếng Đức là gì?

"biển báo giao thông" trong tiếng Đức là das Verkehrsschild (danh từ).

das Verkehrsschild Danh từ · giống trung

[fɛɐ̯ˈkeːɐ̯sˌʃɪlt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển báo giao thông.

  • Ich habe keine Ahnung, was das Verkehrsschild dort bedeutet. Tôi không hề biết biển báo giao thông này có ý nghĩa gì.

Xem đầy đủ từ "Verkehrsschild": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biển báo giao thông tiếng Đức là gì?

"biển báo giao thông" trong tiếng Đức là das Verkehrsschild (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.