Biểu đồ tiếng Đức là gì?
"biểu đồ" trong tiếng Đức là das Diagramm (danh từ).
das Diagramm Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu đồ, đồ biểu, giản đồ.
Xem đầy đủ từ "Diagramm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu đồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu đồ tiếng Đức là gì?
"biểu đồ" trong tiếng Đức là das Diagramm (danh từ).