TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biểu thức tiếng Đức là gì?

"biểu thức" trong tiếng Đức là der Ausdruck (danh từ).

der Ausdruck Danh từ · giống đực

[ˈʔaʊ̯sdʁʊk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu thức.

Xem đầy đủ từ "Ausdruck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Biểu thức tiếng Đức là gì?

"biểu thức" trong tiếng Đức là der Ausdruck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.