TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Binh đoàn tiếng Đức là gì?

"binh đoàn" trong tiếng Đức là die Legion (danh từ).

die Legion Danh từ · giống cái

[leˈɡioːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Binh đoàn.

Xem đầy đủ từ "Legion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Binh đoàn tiếng Đức là gì?

"binh đoàn" trong tiếng Đức là die Legion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.