die Legion
số nhiều: die Legionen · sinh cách: der Legion
die Legion nghĩa là binh đoàn.
Nghĩa của Legion
Danh từ · giống cái
- Binh đoàn.
Biến cách của Legion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Legion | die Legionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Legion | der Legionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Legion | den Legionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Legion | die Legionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legion
Câu hỏi thường gặp
Legion nghĩa là gì?
Legion (danh từ) nghĩa là binh đoàn.
Legion là der, die hay das?
Legion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Legion); số nhiều: die Legionen.