TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Legende

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/leˈɡɛndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Legenden · sinh cách: der Legende

die Legende nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại, chú giải.

Nghĩa của Legende

Danh từ · giống cái

  1. Truyền thuyết, huyền thoại.
  2. Chú giải.
  3. Chú dẫn.

Biến cách của Legende (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Legendedie Legenden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Legendeder Legenden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Legendeden Legenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Legendedie Legenden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Legende

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legend (story); legend (legendary person); caption, legend (key or explanation to a map, illustration, chart etc.)

Câu hỏi thường gặp

Legende nghĩa là gì?

Legende (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại, chú giải.

Legende là der, die hay das?

Legende là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Legende); số nhiều: die Legenden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.