die Erklärung
số nhiều: die Erklärungen · sinh cách: der Erklärung
die Erklärung nghĩa là lời giải thích, sự giải thích, bản tuyên bố.
Nghĩa của Erklärung
Danh từ · giống cái
- Lời giải thích, sự giải thích. (biên soạn)
- Bản tuyên bố. (biên soạn)
Biến cách của Erklärung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Erklärung | die Erklärungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Erklärung | der Erklärungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Erklärung | den Erklärungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Erklärung | die Erklärungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Erklärung
- Ich habe keine Zeit für Erklärungen. Tôi không có thời gian để giải thích.Tatoeba #2108970
- Ich würde gerne meine vorhergehende Erklärung widerrufen. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781
- Ich schulde dir eine Erklärung. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2561323
- Ich schulde Ihnen eine Erklärung. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9927014
- Danke für Ihre Erklärung. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205
- Danke für deine Erklärung. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1215470
- Erklärungen sind unnötig. Không cần giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5843447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explanation; declaration, statement
Câu hỏi thường gặp
Erklärung nghĩa là gì?
Erklärung (danh từ) nghĩa là lời giải thích, sự giải thích, bản tuyên bố.
Erklärung là der, die hay das?
Erklärung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Erklärung); số nhiều: die Erklärungen.