Bitmut tiếng Đức là gì?
"bitmut" trong tiếng Đức là das Bismut (danh từ).
das Bismut Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bitmut.
Câu hỏi thường gặp
Bitmut tiếng Đức là gì?
"bitmut" trong tiếng Đức là das Bismut (danh từ).
"bitmut" trong tiếng Đức là das Bismut (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bitmut.
"bitmut" trong tiếng Đức là das Bismut (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.