TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Buổi biểu diễn tiếng Đức là gì?

"buổi biểu diễn" trong tiếng Đức là die Show (danh từ).

die Show Danh từ · giống cái

/ʃɔʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi biểu diễn, chương trình (truyền hình)

Xem đầy đủ từ "Show": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buổi biểu diễn tiếng Đức là gì?

"buổi biểu diễn" trong tiếng Đức là die Show (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.